altay mountains

altay mountains

The Altay Mountains form a majestic backdrop for a remote valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng (địa danh): Dãy núi Altay (còn được viết Altai Mountains) một dãy núiTrung Á, kéo dài khoảng một nghìn dặm từ Kazakhstan về phía đông qua miền tây Mông Cổ miền bắc Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Altay nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên ngoạn mục hệ động thực vật đa dạng.)
  • (Nhiều bộ lạc du mục đã sốngdãy núi Altay trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Altay (dạng rút gọn): Thường được dùng để chỉ dãy núi này hoặc khu vực xung quanh.
    • The Altay region is a UNESCO World Heritage site. (Khu vực Altay một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • Altay Mountains (dạng đầy đủ): Dùng trong văn bản chính thức hoặc địa .
    • Expeditions to the Altay Mountains require careful planning due to harsh weather. (Các cuộc thám hiểm đến dãy núi Altay đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Altai (cách viết khác): Đây một biến thể phổ biến của , thường được dùng trong tiếng Anh.
    • The Altai Mountains span across four countries. (Dãy núi Altai trải dài qua bốn quốc gia.)
  • Altayan (tính từ): Thuộc về dãy núi Altay hoặc vùng Altay.
    • Altayan culture is rich in shamanistic traditions. (Văn hóa Altay rất phong phú với các truyền thống shaman.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy Altai (cách gọi khác trong tiếng Việt): Cùng chỉ dãy núi này.
  • Sơn hệ Altay (thuật ngữ địa ): Dùng để chỉ toàn bộ hệ thống núi nonkhu vực Altay.
Các cụm từ liên quan
  • Altay-Sayan region: Khu vực địa rộng lớn bao gồm dãy núi Altay dãy núi Sayan.
    • The Altay-Sayan region is a biodiversity hotspot. (Khu vực Altay-Sayan một điểm nóng về đa dạng sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Altay Mountains" do đây địa danh cụ thể.)

Từ gần giống